Ngày bảng giá:

Giá polymer toàn cầu

Tên sản phẩmTiêu chuẩnPhương thức giao hàng12-29 Giá chủ đạo12-30 Giá chủ đạoBiến độngĐơn vịXu hướng giá
HDPEMàngCFR Nam Á835834-1USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Bắc Phi858856-2EUR/MTXu hướng giá
HDPESợi raffiaCFR Trung Quốc800802+2USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngCFR Trung Quốc827825-2USD/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngCFR Trung Quốc769768-1USD/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunCFR Trung Quốc7457450USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngCFR Đông Nam Á836834-2USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngFOB Trung Đông799796-3USD/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunCFR Đông Nam Á830834+4USD/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Đông Nam Á836834-2USD/MTXu hướng giá
LDPEMàngFD Tây Phi103410340EUR/MTXu hướng giá
LDPEMàngFOB Tây Bắc Âu11291124-5USD/MTXu hướng giá
LDPEMàngFD Tây Bắc Âu219621960USD/MTXu hướng giá
LDPEMàngFD Vương quốc Anh162716270GBP/MTXu hướng giá
LDPEMàngFAS Vịnh Mỹ (US Gulf)939938-1USD/MTXu hướng giá
LDPEMàngFD Châu Âu10491045-4EUR/MTXu hướng giá
LDPEMàngFD Đức186218620EUR/MTXu hướng giá
LDPEMàngFD Bắc Phi10161018+2EUR/MTXu hướng giá
LDPEMàngCFR Trung Quốc899896-3USD/MTXu hướng giá
LDPECấp phủCFR Trung Quốc10701073+3USD/MTXu hướng giá