Ngày bảng giá:

Giá polymer toàn cầu

Tên sản phẩmTiêu chuẩnPhương thức giao hàng12-30 Giá chủ đạo12-31 Giá chủ đạoBiến độngĐơn vịXu hướng giá
HDPEMàngFOB Tây Bắc Âu961963+2USD/MTXu hướng giá
HDPEHMW2-5FD Tây Bắc Âu17661771+5USD/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFOB Tây Bắc Âu9729720USD/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFOB Tây Bắc Âu951949-2USD/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFD Vương quốc Anh127012700GBP/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Vương quốc Anh12951292-3GBP/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Vương quốc Anh13111312+1GBP/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFOB Vịnh Mỹ (US Gulf)789788-1USD/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFAS Vịnh Mỹ (US Gulf)796792-4USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Mỹ812810-2USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Châu Âu908909+1EUR/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Châu Âu894897+3EUR/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFD Châu Âu915918+3EUR/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Châu Âu17711766-5USD/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFD Đức14511453+2EUR/MTXu hướng giá
HDPEHMW2-5FD Đức15011503+2EUR/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Đức14991501+2EUR/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Bắc Phi856859+3EUR/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Đức14811483+2EUR/MTXu hướng giá
HDPEMàngCFR Nam Á834835+1USD/MTXu hướng giá