Ngày bảng giá:

Giá polymer toàn cầu

Tên sản phẩmTiêu chuẩnPhương thức giao hàng12-29 Giá chủ đạo12-30 Giá chủ đạoBiến độngĐơn vịXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Tây Bắc Âu17451746+1USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngFOB Tây Bắc Âu959961+2USD/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFOB Tây Bắc Âu971972+1USD/MTXu hướng giá
HDPEHMW2-5FD Tây Bắc Âu17671766-1USD/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFOB Tây Bắc Âu9519510USD/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Vương quốc Anh12911295+4GBP/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFAS Vịnh Mỹ (US Gulf)791796+5USD/MTXu hướng giá
HDPEHMW2-5FD Vương quốc Anh13111312+1GBP/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFD Vương quốc Anh12661270+4GBP/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Mỹ809812+3USD/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Châu Âu896894-2EUR/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Châu Âu17681771+3USD/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Châu Âu909908-1EUR/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFD Châu Âu917915-2EUR/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFD Đức14521451-1EUR/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Bắc Phi857858+1EUR/MTXu hướng giá
HDPEÉp phunFD Bắc Phi857859+2EUR/MTXu hướng giá
HDPEMàngFD Đức15001499-1EUR/MTXu hướng giá
HDPEHMW2-5FD Đức150115010EUR/MTXu hướng giá
HDPEThổi rỗngFD Đức14841481-3EUR/MTXu hướng giá