
PC 4701-15 STYRON US
15
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chống cháy
Tính chất:
Chống trượtChống va đập cao
Ứng dụng điển hình:
Bao bì y tếBao bì ứng dụng y tế
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Bao bì y tế | Bao bì ứng dụng y tế |
| Tính chất: | Chống trượt | Chống va đập cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| optical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| turbidity | 7.3 | % | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Elmendorf tear strength | MD | 363 | g | |
| TD | 544 | g | ||
| MD | 14.5 | g/micron | ||
| TD | 21.8 | g/micron | ||
| Dart impact | 33.2 | g | ||
| Friction coefficient | 0.14 | |||
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vicat softening temperature | 94 | °C | ||
| Processing temperature | 挤压温度 | 225 | °C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | 2.16 kg | 1 | g/10min | |
| thickness | 25 | microns |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.