Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PC GPN2020DF-9001 MITSUBISHI THAILAND

17

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Dòng chảy caoTăng cườngChống cháyĐóng gói: Gia cố sợi thủy20%Đóng gói theo trọng lượng
Ứng dụng điển hình:
Lớp sợi
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Lớp sợi
Tính chất:Dòng chảy cao | Tăng cường | Chống cháy | Đóng gói: Gia cố sợi thủy | 20% | Đóng gói theo trọng lượng

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Elongation at Break23°CISO 527-22.6%
tensile strength23°CISO 527-271.0Mpa
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 179/1eA4.0kJ/m²
Bending modulus23°CISO 1785800Mpa
bending strength23°CISO 178128Mpa
Tensile modulus23°CISO 527-26000Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansionTDISO 11359-24E-05cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansionMDISO 11359-23.4E-05cm/cm/°C
Hot deformation temperature1.80MPaAnnealedISO 75-2/Af116°C
Hot deformation temperature0.45MPaUnannealedISO 75-2/Bf123°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate300℃/1.2KgISO 113313cm3/10min
Water absorption rate(23°C,24hr)ISO 620.11%
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant ratingUL -94V-0.5VA3.00mm
UL flame retardant ratingUL -94V-01.60mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.