
PP K8003 PETROCHINA DUSHANZI
111
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Chống va đập caoChống va đập đồng trùng h
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực ô tôPhần tải nặngPhụ tùng ô tô và các sản phẩm khác
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (1)
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Lĩnh vực ô tô | Phần tải nặng | Phụ tùng ô tô và các sản phẩm khác |
| Tính chất: | Chống va đập cao | Chống va đập đồng trùng h |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| density | ASTM D-1505 | 0.9 | g/cm³ | |
| melt mass-flow rate | ASTM D-1238 | 2.5 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| tensile strength | Yield | ASTM D-638 | 26 | MPa |
| Bending modulus | ASTM D-790A | 1300 | MPa | |
| elongation | Break | ASTM D-638 | >200 | % |
| Impact strength of cantilever beam gap | V型,23℃ | ASTM D-256 | 70 | J/m |
| Rockwell hardness | ASTM D-785 | 75 | R scale | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.46MPa | ASTM D-648 | 93 | ℃ |
| Biochemical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Huangdu Index | ASTM E313-00 | 4 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.