Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PA6 G30 NC201 KUAZOT SHANGHAI

72

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Cấp độ nâng cao

Tính chất:
Ổn định nhiệtKích thước ổn địnhĐộ cứng cao30% tăng cường sợi ngắn (
Ứng dụng điển hình:
Thiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thiết bị tập thể dục | Lĩnh vực ô tô
Tính chất:Ổn định nhiệt | Kích thước ổn định | Độ cứng cao | 30% tăng cường sợi ngắn (

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength23℃ISO 17914.5kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 17992.7kJ/m²
Bending modulusISO 1787592Mpa
bending strengthISO 178240Mpa
elongationBreakISO 5272.7%
tensile strengthISO 527169Mpa
Rockwell hardnessR标尺ISO 2239/2117
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant ratingUL 94HB
Melting temperatureISO 3461220°C
Hot deformation temperature1.80MPaISO 75208°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Burning residueISO 117230.1
Water absorption rateISO 621.9%
Shrinkage rateAcross FlowISO 294-40.50
Shrinkage rateFlowISO 294-40.10
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dielectric strengthIEC 6024322KV/mm
Surface resistivityIEC 600931012Ω
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.