Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LLDPE FS253S TPC SINGAPORE

22

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim

Tính chất:
Độ trong suốt caoĐộ bền caoChống đóng cụcĐộ mịn caoSức mạnh tan chảy tốt
Ứng dụng điển hình:
Trang chủphimỨng dụng nông nghiệp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Trang chủ | phim | Ứng dụng nông nghiệp
Tính chất:Độ trong suốt cao | Độ bền cao | Chống đóng cục | Độ mịn cao | Sức mạnh tan chảy tốt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
purpose通用包装、农膜
characteristic及佳的透明度.冲击强度和加工性。典型加工温度 模头:160-180℃
remarks薄膜级
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D-15050.923
melt mass-flow rateASTM D-12382g/10min
Additive content增滑剂与防粘剂
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
bending strengthASTM D-7472400kg/cm
elongationASTM D-638850%
tensile strengthBreakASTM D-638250kg/cm
Bending modulusASTM D747270Mpa
elongationYieldASTM D638800%
tensile strengthBreakASTM D63824.5Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Melting temperatureTPC法123°C
Melting temperature122°C
Melting temperature123℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateASTM D12382.0g/10min
densityASTM D792/ISO 11830.923
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.