Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL

133

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim

Tính chất:
Trong suốt
Ứng dụng điển hình:
Đóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phimShrink phimBao bì thực phẩm và túi keoPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Đóng gói phim | Phim nông nghiệp | Túi xách | thổi phim và diễn viên phim | Shrink phim | Bao bì thực phẩm và túi keo | Phim đóng băng | Màng composite | Niêm phong nhiệt
Tính chất:Trong suốt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
gloss20°ASTM D-2457>50
Shore hardnessISO 86848
Friction coefficientISO 829520%
Elastic modulusISO 527260Mpa
Ball Pressure TestISO 2039-118Mpa
gloss60°ASTM D-2457100
Piercing energyDIN 533734J/mm
Akutanamide contentDIN 514510.05%
Additive content爽滑剂 开口剂
Natural silicaISO 3451-10.1%
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Elongation at BreakAcross FlowISO 527600%
Elongation at BreakAcross FlowISO 527250%
density23℃ISO 11830.92523℃
melt mass-flow rate190℃/2.16kgISO 11331.9g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dart impactASTM D-1709110g
tensile strengthYieldISO 52711Mpa
tensile strengthAcross FlowISO 52718Mpa
tensile strengthAcross FlowISO 52726Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Melting temperatureISO 3146111°C
Vicat softening temperatureA/50ISO 30694°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.