Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PPO(PPE) PRL PPX-G10-HF Polymer Resources Ltd.

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap-30°C,3.18mmASTM D25653J/m
Impact strength of cantilever beam gap23°C,3.18mmASTM D25680J/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
bending strength3.18mmASTM D79096.5MPa
Bending modulus3.17mmASTM D7903650MPa
elongationBreak,3.18mmASTM D6384.0%
tensile strengthBreak,3.18mmASTM D63868.9MPa
tensile strengthYield,3.17mmASTM D63868.9MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.8MPa,Unannealed,3.18mmASTM D648121°C
Hot deformation temperature0.45MPa,Unannealed,3.18mmASTM D648127°C
Vicat softening temperatureASTM D15252135°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D7921.12g/cm³
Shrinkage rateMD:3.18mmASTM D9550.20to0.50%
melt mass-flow rate250°C/11.6kgASTM D12385.0to10g/10min
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Volume resistivityASTM D2571E+16ohms·cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.