
LLDPE DNDA-8320 SHANXI PCEC
6
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Dòng chảy caoSức mạnh caoĐộ bền cao
Ứng dụng điển hình:
Cáp điệnTrang chủ Hàng ngàyLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Cáp điện | Trang chủ Hàng ngày | Làm đồ dùng hàng ngày | Thùng rác | Thùng chứa | nắp vv |
| Tính chất: | Dòng chảy cao | Sức mạnh cao | Độ bền cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Tensile stress | ≥10 | Mpa | ||
| Break | ≥4 | Mpa | ||
| elongation | Break | ≥100 | % | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Impurities and color particles | 优级品 | ≤5 | 个/kg | |
| 一级品 | ≤10 | |||
| 合格品 | ≤20 | |||
| melt mass-flow rate | 标准值 | 偏差 | g/10min | |
| 优级品 | 20 | ±2 | ||
| 一级品 | ±3 | |||
| 合格品 | ±4 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.