Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LDPE Polymer-E F2200 Asia Polymer Corporation (APC)

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
gloss31.8μm,Blown FilmASTM D523122
turbidity31.8μm,Blown FilmASTM D10034.6%
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Friction coefficientASTM D1894>0.50
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedASTM D64848.0°C
Brittle temperatureASTM D746<-70.0°C
Vicat softening temperatureASTM D152596.0°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D15050.922g/cm³
melt mass-flow rate190°C/2.16kgASTM D12382.3g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shore hardnessShoreDASTM D224052
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Secant modulus1%Secant,TDASTM D882191MPa
tensile strengthMD:BreakASTM D88224.5MPa
tensile strengthTD:BreakASTM D88215.7MPa
elongationMD:BreakASTM D882300%
elongationTD:BreakASTM D882510%
Dart impactASTM D170992g
Secant modulus1%Secant,MDASTM D882181MPa
Elmendorf tear strengthMDASTM D1922100000g
Elmendorf tear strengthTDASTM D192264000g
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.