
TPE TB-6000-25 TEKNOR APEX USA
10
Hình thức:Dạng hạt
Ứng dụng điển hình:
Trường hợp điện thoạiHiển thịTay cầm bàn chải đánh răngThiết bị điệnViệt
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Trường hợp điện thoại | Hiển thị | Tay cầm bàn chải đánh răng | Thiết bị điện | Việt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Permanent compression deformation | 23℃ | ASTM D-395 | 25 | % |
| elongation | Break | ASTM D-412 | 560 | % |
| tensile strength | 300%Strain | ASTM D-412 | 3.60 | Mpa |
| Shore hardness | ShoreA | ASTM D-2240 | 28 | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | 190℃/2.16kg | ASTM D-1238 | 20 | g/10min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.