
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Impact strength of simply supported beam without notch | -30°C | ISO 179/1eU | 95 | kJ/m² |
| 23°C | ISO 179/1eU | 110 | kJ/m² | |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Burning rate | 1.00 mm | FMVSS 302 | < 100 | mm/min |
| UL flame retardant rating | 0.8 mm | UL 94 | HB | |
| Burning wire flammability index | 1.6 mm | IEC 60695-2-12 | 700 | °C |
| filler content | ISO 1172 | 50 | % | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 17500 | Mpa | |
| tensile strength | Break | ISO 527-2/5 | 250 | Mpa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2/5 | 3.0 | % |
| Bending modulus | ISO 178 | 16400 | Mpa | |
| bending strength | ISO 178 | 380 | Mpa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45 MPa, Unannealed | ISO 75-2/B | 245 | °C |
| 1.8 MPa, Unannealed | ISO 75-2/A | 225 | °C | |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 242 | °C | |
| Melting temperature | DIN EN 11357-1 | 255 | °C | |
| Linear coefficient of thermal expansion | Flow : 23 to 80°C | ISO 11359-2 | 1.5E-5 | cm/cm/°C |
| Across Flow : 23 to 80°C | ISO 11359-2 | 6.5E-5 | cm/cm/°C | |
| Temperature index - at 50% loss of tensile strength | 110 to 130 | °C | ||
| 140 to 150 | °C | |||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 275°C/5.0 kg | ISO 1133 | 9.00 | cm3/10min |
| Spiral flow length | Internal Method | 54.0 | CM | |
| Shrinkage rate | 横向Flow | ISO 294-4 | 0.50 | % |
| Flow | ISO 294-4 | 0.50 | % | |
| Water absorption rate | Saturation, 23°C | ISO 62 | 3.5 to 4.0 | % |
| Humidity Absorption - 62% RH | 70°C | ISO 1110 | 1.1 | % |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Surface resistivity | IEC 60093 | 1.5E+17 | ohms | |
| Relative permittivity | 1 MHz | IEC 60250 | 4.42 | |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Ball Pressure Test | H 961/30 | ISO 2039-1 | 290 | Mpa |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.