Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP 3015 FPC NINGBO

961

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chống va đập

Tính chất:
Chịu nhiệt độ thấpChống va đập caoĐộ cứng caoChứng nhận FDA
Ứng dụng điển hình:
Thùng nhựaNắp chaiHộp nhựaThùng chứaĐồ chơi
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thùng nhựa | Nắp chai | Hộp nhựa | Thùng chứa | Đồ chơi
Tính chất:Chịu nhiệt độ thấp | Chống va đập cao | Độ cứng cao | Chứng nhận FDA

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Weather resistanceASTM D-1499180hours
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D-7920.90g/cm³
melt mass-flow rateASTM D-12382.0g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
elongationBreakASTM D-638450%
Shrinkage rateYCCI0.5-1.7%
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-25645kg.cm/cm
Rigidity coefficientASTM D-79011200kg/cm2
Rockwell hardnessASTM D-78595R标尺
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-25613kg.cm/cm
tensile strengthYieldASTM D-638250kg/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Aging resistanceASTM D-3045>500hours
CombustibilityUL 94HB等级
Hot deformation temperatureHDTASTM D-648110°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.