Chia sẻ:
Thêm để so sánh

COC 6013S-04 TOPAS GERMANY

70

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp quang học

Tính chất:
Trong suốt
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Tính chất:Trong suốt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Refractive indexISO 4891.53
Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant rating1.6mmUL 94HB
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Water absorption rateSaturation,23℃ISO 620.01%
melt mass-flow rate260℃/2.16kgISO 113314cm
densityISO 11831.02
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 179/1eU15KJ/m
Charpy Notched Impact Strength23℃ISO 179/1eA1.8KJ/m
Tensile strainBreakISO 527-2/1A/52.7%
Tensile stressBreakISO 527-2/1A/563MPa
Tensile modulusISO 527-2/1A/12900MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Glass transition temperatureDSC140
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedISO 75-2/B130
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dissipation factor1E+9HzIEC 602500.00007
Dielectric constant100HzIEC 602502.35
Dielectric constant1E+9HzIEC 602502.3
Dielectric constant10000HzIEC 602502.35
Dielectric constant1000HzIEC 602502.35
Volume resistivityIEC 60093>1E+13ohm·m
Volume resistivityIEC 600931E+16ohm·cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.