
TPU B95A50 BASF JAPAN
44
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Chịu nhiệt độ thấpChống lão hóa
Ứng dụng điển hình:
Máy móc công nghiệpNắp chai
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Máy móc công nghiệp | Nắp chai |
| Tính chất: | Chịu nhiệt độ thấp | Chống lão hóa |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| purpose | 办公用品.日用 | |||
| characteristic | 注塑.耐寒 | |||
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ISO 1183 | 1.22 | g/cm³ | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Permanent compression deformation | 23℃ | ISO 815 | 30 | % |
| tear strength | ISO 34-1 | 100 | kN/m | |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 550 | % |
| tensile strength | 300%strain | ISO 37 | 22 | Mpa |
| 100%strain | ISO 37 | 10 | Mpa | |
| Break | ISO 527-2 | 55 | Mpa | |
| Shore hardness | Shore A | ISO 868 | 96 | |
| Permanent compression deformation | 70℃ | ISO 815 | 40 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.