
PET PXG6 TRIESA SPAIN
Tính chất:
Gia cố sợi thủy tinh 30% đóng gói theo trọng lượng chống cháy
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Tính chất: | Gia cố sợi thủy tinh 30% | đóng gói theo trọng lượng | chống cháy |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| UL flame retardant rating | UL 94 | V-0 | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shore hardness | ISO 868 | 80 | 邵氏 D | |
| Tensile stress | Yield | ISO 527-2 | 130 | MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 2.0 | % |
| Charpy Notched Impact Strength | 23℃ | ISO 179 | 8.0 | kJ/m2 |
| 23℃ | ISO 179 | 40 | ||
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45 MPa, Unannealed | ISO 75-2/B | 220 | ℃ |
| 1.8 MPa, Unannealed | ISO 75-2/A | 215 | ||
| Vicat softening temperature | ISO 306 | 243 | ℃ | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ISO 1183 | 1.68 | g/cm3 | |
| Water absorption rate | 23℃, 24 hr | ISO 62 | 0.50 | % |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Surface resistivity | IEC 60093 | 1E+14 | ohm | |
| Dielectric strength | IEC 60243-1 | 3.0 | kV/mm |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.