
EVA 630 TOSOH JAPAN
69
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Chống nứt căng thẳngĐộ đàn hồi caoĐộ bóng caoChống va đập caoThời tiết khángTính linh hoạt caoĐộ nét caoĐộ trong suốt cao
Ứng dụng điển hình:
phimTrang chủTrang chủNhà ởĐồ chơi
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | phim | Trang chủ | Trang chủ | Nhà ở | Đồ chơi |
| Tính chất: | Chống nứt căng thẳng | Độ đàn hồi cao | Độ bóng cao | Chống va đập cao | Thời tiết kháng | Tính linh hoạt cao | Độ nét cao | Độ trong suốt cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| density | ASTM D-1505 | 0.936 | ||
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melting temperature | DSC | 90 | °C | |
| DSC | 90.0 | °C | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vinyl acetate content | 16 | % | ||
| density | ASTM D1505 | 0.936 | g/cm² | |
| melt mass-flow rate | ASTM D1238/ISO 1133 | 1.5 | g/10min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.