Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PA6 299 M X 139424 A RTP US

73

Hình thức:Dạng hạt

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Suspended wall beam without notch impact strength3.20 mmASTM D4812无断裂
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusASTM D6382140Mpa
tensile strengthASTM D63858.6Mpa
elongationYieldASTM D6388.0%
Bending modulusASTM D7902280Mpa
bending strengthASTM D79082.0Mpa
injectionĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
drying temperature79°C
drying time4.0hr
Dew point temperature-40°C
Processing (melt) temperature232 to 282°C
Mold temperature49 to 93°C
Injection pressure68.9 to 103Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.8 MPa, UnannealedASTM D64864.4°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rate3.20 mm,FlowASTM D9550.60 - 0.80%
water content< 0.020%
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Surface resistivity--ESD STM11.111.0E+5 - 1.0E+9ohms
Surface resistivity--ASTM D2571.0E+6 - 1.0E+10ohms
Volume resistivityASTM D2571.0E+2 - 1.0E+5ohms·cm
static decayFTMS 101C 4046.1< 2.0sec
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.