
PP EE260AI BOREALIS EUROPE
30
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Độ cứng trung bìnhDễ dàng xử lýChống va đập caoChống trầy xướcĐóng góiKhoáng sản đóng gói20%Đóng gói theo trọng lượng
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị nội thất ô tô
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Lĩnh vực ô tô | Phụ tùng nội thất ô tô | Ứng dụng trong lĩnh vực ô tô | Phụ tùng nội thất ô tô | Thiết bị nội thất ô tô |
| Tính chất: | Độ cứng trung bình | Dễ dàng xử lý | Chống va đập cao | Chống trầy xước | Đóng gói | Khoáng sản đóng gói | 20% | Đóng gói theo trọng lượng |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | 23 | MPa |
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 2300 | MPa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45 MPa, Unannealed | ISO 75-2/B | 97 | °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shrinkage rate | Internal Method | 0.9 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.