
PC 2407 COVESTRO GERMANY
103
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Độ nhớt thấpChống tia cực tímDòng chảy caoỔn định nhiệtHiệu suất phát hành tốt
Ứng dụng điển hình:
Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(2)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Ứng dụng công nghiệp | Lĩnh vực điện | Lĩnh vực điện tử | Lĩnh vực ô tô | phổ quát | phổ quát |
| Tính chất: | Độ nhớt thấp | Chống tia cực tím | Dòng chảy cao | Ổn định nhiệt | Hiệu suất phát hành tốt |
Chứng nhận

Bảng thông số kỹ thuật
| optical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Refractive index | ISO 489 | 1.58 | °C | |
| Transmittance rate | 1000μm | ISO 13468-2 | 89.0 | % |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Elongation at Break | 23°C | ISO 527-2 | >50 | % |
| Tensile modulus | 23°C | ISO 527-2 | 2400 | Mpa |
| Tensile creep modulus | 1Hr | ISO 899-1 | 2200 | Mpa |
| 1000Hr | ISO 899-1 | 1900 | Mpa | |
| bending strength | 23°C | ISO 178 | 98.0 | Mpa |
| Bending modulus | 23°C | ISO 178 | 2350 | Mpa |
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | 65 | kJ/m² |
| -30°C | ISO 179/1eA | 14 | kJ/m² | |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180/1A | 75 | kJ/m² |
| -30°C | ISO 180/1A | 12 | kJ/m² | |
| tensile strength | 23°C | ISO 527-2 | 66.0 | Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45MPaUnannealed | ISO 75-2/Bf | 136 | °C |
| 1.80MPaAnnealed | ISO 75-2/Af | 124 | °C | |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 143 | °C | |
| Linear coefficient of thermal expansion | MD | ISO 11359-2 | 6.5E-05 | cm/cm/°C |
| TD | ISO 11359-2 | 6.5E-05 | cm/cm/°C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shrinkage rate | MD2.0mm | ISO 294-4 | 0.65 | % |
| density | ISO 1183 | 1.2 | g/cm³ | |
| Shrinkage rate | TD2.0mm | ISO 294-4 | 0.70 | % |
| Water absorption rate | (23°C,24hr) | ISO 62 | 0.30 | % |
| (23°C,50RH) | ISO 62 | 0.12 | % | |
| melt mass-flow rate | 300℃/1.2Kg | ISO 1133 | 19.0 | cm3/10min |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Volume resistivity | IEC 60093 | 1E+15 | Ω.cm | |
| Surface resistivity | IEC 60093 | 1E+16 | Ω.cm | |
| Dielectric strength | IEC 60243-1 | 25 | KV/mm | |
| Dielectric constant | 23°C | IEC 60250 | 3.00 | 1MHz |
| Dissipation factor | 23°C | IEC 60250 | 9E-03 | 1MHz |
| 23°C | IEC 60250 | 5E-04 | 100HZ | |
| 相对漏电起痕指数 | IEC 60112 | 250 | V | |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Ball Pressure Test | ISO 2039-1 | 116 | Mpa | |
| flame retardant performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Extreme Oxygen Index | ISO 4589-2 | 27 | % | |
| UL flame retardant rating | UL -94 | V-2 | 0.75mm | |
| UL -94 | V-2 | 1.50mm | ||
| UL -94 | V-2 | 2.60mm | ||
| UL -94 | HB | 2.70mm | ||
| UL -94 | HB | 3.00mm | ||
| UL -94 | HB | 6.00mm |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.