
PC EX7681T NA1A026T SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
16
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Ứng dụng điển hình:
Ứng dụng ngoài trời
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Ứng dụng ngoài trời |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 2350 | Mpa | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | 63.0 | Mpa |
| Break | ISO 527-2/50 | 70.0 | Mpa | |
| Tensile strain | Yield | ISO 527-2/50 | 6.0 | % |
| Break | ISO 527-2/50 | 120 | % | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2300 | Mpa | |
| bending strength | ISO 178 | 90.0 | Mpa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B120 | 135 | °C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 300°C/1.2 kg | ISO 1133 | 10.0 | cm3/10min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.