Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP 22H2 MX/25 LATI ITALY

50

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Đóng gói: Khoáng sản đóng25%Đóng gói theo trọng lượng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Tính chất:Đóng gói: Khoáng sản đóng | 25% | Đóng gói theo trọng lượng

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of simply supported beam without notch23°CISO 179/1eU65kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 179/1eA3.50kJ/m²
Tensile modulus23°CISO 527-22600Mpa
Elongation at Break23°CISO 527-26.00%
tensile strength23°CISO 527-225Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansionMDISO 11359-28E-05cm/cm/°C
Vicat softening temperatureISO 306/B5095°C
Hot deformation temperature1.80MPaUnannealedISO 75-2/Af55°C
Hot deformation temperature0.45MPaUnannealedISO 75-2/Bf105°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateTD2.0mmISO 294-41.35%
Shrinkage rateMD2.0mmISO 294-41.25%
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Compared to the anti leakage trace indexIEC 60112PLC 0
flame retardancyĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant ratingAllcolorUL -94HB3.00mm
UL flame retardant ratingAllcolorUL -94HB1.50mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.