Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HIPS 438 TRINSEO HK

75

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Tuân thủ liên hệ thực phẩĐộ bền caoChịu nhiệtDòng chảy caoChống va đập caoĐộ cứng cao
Ứng dụng điển hình:
Thùng chứaThiết bị kinh doanhHàng gia dụng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thùng chứa | Thiết bị kinh doanh | Hàng gia dụng
Tính chất:Tuân thủ liên hệ thực phẩ | Độ bền cao | Chịu nhiệt | Dòng chảy cao | Chống va đập cao | Độ cứng cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate200℃/5kgASTM D-12385.0g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYieldASTM D-63833.1Mpa
elongationBreakASTM D-63840%
Bending modulusASTM D-7902560Mpa
bending strengthASTM D-79058.6Mpa
Impact strength of cantilever beam gap23℃ASTM D-25690.7J/m
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.80MPa,UnannealedASTM D-64877.2°C
Hot deformation temperature1.80MPa,AnnealedASTM D-64898.9°C
Vicat softening temperatureASTM D-1525105°C
Linear coefficient of thermal expansionFlowASTM D-6960.000076cm/cm/℃
UL flame retardant rating1.50mmUL 94HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateASTM D-9550.40-0.70%
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.