
PP PA14D XUZHOU HAITIAN
45
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Sức mạnh caoChịu nhiệtChống ăn mònThân thiện với môi trường
Ứng dụng điển hình:
Ống thôngChủ yếu được sử dụng để sản xuất ống áp lực nóng v
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Ống thông | Chủ yếu được sử dụng để sản xuất ống áp lực nóng v |
| Tính chất: | Sức mạnh cao | Chịu nhiệt | Chống ăn mòn | Thân thiện với môi trường |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Bending modulus | ASTM D-790 | 950 | Mpa | |
| Impact strength of cantilever beam gap | ASTM D-256 | NB | kJ/m² | |
| tensile strength | Yield | ASTM D-638 | 28 | Mpa |
| elongation | ASTM D-638 | 13 | % | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vicat softening temperature | ASTM D-1525 | 135 | °C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | ASTM D-1238 | 0.25±0.03 | g/10min | |
| Isotropy | 93-95 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.