Chia sẻ:
Thêm để so sánh

ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU

84

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Chống cháyChống va đập caoDòng chảy caoChống cháy caoDòng chảy caoTác động cao
Ứng dụng điển hình:
Sản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dụng bên trong và bên ngoàHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và phụ kiện vv
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Sản phẩm văn phòng | Thiết bị gia dụng nhỏ | Kích thước thiết bị gia dụng bên trong và bên ngoà | Hộp điều khiển | Pin dự trữ | Ổ cắm | Thiết bị văn phòng Vỏ và phụ kiện vv
Tính chất:Chống cháy | Chống va đập cao | Dòng chảy cao | Chống cháy cao | Dòng chảy cao | Tác động cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap1/4inchASTM D25620kgfcm/cm
Rockwell hardnessASTM D785105R-Scale
tensile strengthASTM D638430kg/cm2
elongationBreakASTM D638Min.7%
bending strengthASTM D790700kg/cm2
Bending modulusASTM D79027000kg/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperatureHDTASTM D64874°C
UL flame retardant rating1/16’UL 94V-0
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateASTN D123848g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.