Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PC/ABS AC3100 J3915AF FCFC TAIWAN

36

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Cấp độ dòng chảy cao

Tính chất:
Chịu nhiệtChống va đập caoChống cháy
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Lĩnh vực điện | Lĩnh vực điện tử | Lĩnh vực ô tô | Bao bì y tế
Tính chất:Chịu nhiệt | Chống va đập cao | Chống cháy

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
CombustibilityFILE NO.E162823UL -941/10″-5V 1/16″-V-0 ALL ColorFILE NO.E162823
Shrinkage rate3.2mmASTM D-9950.4-0.6%
tensile strength23℃ASTM D-638(ISO 527)630(62)Kg/㎡(MPa)
density23℃/23℃ASTM D-792(ISO 1183)1.18
melt mass-flow rate240℃X5Kg (49N)ASTM D-1238(ISO 1133)22g/10 min
Vicat softening temperature1Kg load (9.8N)ASTM D-1525(ISO 306)110°C
Impact strength of cantilever beam gap23℃ 1/8″ 厚ASTM D-256(ISO R180)55(539)Kg-cm/cm(J/m)
Rockwell hardness23℃ASTM D-785(ISO 2039/2)R-118R-Scale
Bending modulus23℃ASTM D-790(ISO 178)28000(2750)Kg/㎡(MPa)
bending strength23℃ASTM D-790(ISO 178)950(94)Kg/㎡(MPa)
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.