Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PA66 A3GF13 AKRO-PLASTIC GERMANY

40

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐóng gói theo trọng lượng
Ứng dụng điển hình:
Ứng dụng kỹ thuật
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Ứng dụng kỹ thuật
Tính chất:Đóng gói: Gia cố sợi thủy | Đóng gói theo trọng lượng

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of simply supported beam without notch-30°CISO 179/1eU55kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch23°CISO 179/1eU75kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusISO 527-2/15200Mpa
tensile strengthBreakISO 527-2/5125Mpa
Tensile strainBreakISO 527-2/54.0%
Bending modulusISO 1784800Mpa
bending strengthISO 178180Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedISO 75-2/B261°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedISO 75-2/A244°C
Melting temperatureDIN EN11357-1260°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateTDISO 294-40.90%
Shrinkage rateMDISO 294-40.30%
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
ReinforcementContentISO 117213%
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.