Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HDPE 9455 PETROCHINA JILIN

65

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim

Ứng dụng điển hình:
Thích hợp để sản xuất túi mua sắmTúi toteBao bì vân vân.
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thích hợp để sản xuất túi mua sắm | Túi tote | Bao bì | vân vân.

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Color particlesGB 11116质量指标|11-20粒/kg
Color particlesGB 11116检验结果|0粒/kg
Impurities and color particlesGB 11116质量指标|43-60粒/kg
Impurities and color particlesGB 11116检验结果|0粒/kg
fisheye0.9mmGB/T6595质量指标|≤1.5个/1520cm2
fisheye0.9mmGB/T6595检验结果|0个/1520cm2
fisheye0.4mmGB/T6595质量指标|1.5个/1520cm2
fisheye0.4mmGB/T6595检验结果|4个/1520cm2
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate5.00GB/T3682质量指标|0.23-0.33g/10min
melt mass-flow rate5.00GB/T3682检验结果|0.28g/10min
melt mass-flow rate21.6GB/T3682质量指标|6.0-8.0g/10min
melt mass-flow rate21.6GB/T3682检验结果|8.7g/10min
densityGB/T1033质量指标|0.954-0.958g/cm³
densityGB/T1033检验结果|0.956g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYieldGB/T1040质量指标|≥27.0Mpa
tensile strengthYieldGB/T1040检验结果|32.5Mpa
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.