
TPU ECO D590 NAT LUBRIZOL USA
16
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Ổn định nhiệtTăng cường
Ứng dụng điển hình:
Ứng dụng ô tôCáp điện
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Ứng dụng ô tô | Cáp điện |
| Tính chất: | Ổn định nhiệt | Tăng cường |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Filling analysis | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Melt viscosity | 130°C | ISO 1133 | 1680 | Pa·s |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melting temperature | Internal Method | 80.0to84.0 | °C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| water content | Internal Method | <0.15 | % | |
| melt mass-flow rate | 170°C/2.16kg | ISO 1133 | 30to60 | g/10min |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| thermoplasticity | Internal Method | VeryHigh | ||
| Renewable Content | ASTM D6866 | 67 | % | |
| Hydroxyl content | Internal Method | <3.00 | mgKOH/g | |
| CrystallizationRate | Internal Method | 4.0to6.0 | min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.