
HDPE 53050E DOW USA
53
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim
Ứng dụng điển hình:
phimĐóng gói phimTúi xách
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | phim | Đóng gói phim | Túi xách |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| density | ISO 1183/D | 0.952 | g/m | |
| melt mass-flow rate | 190℃/21.6kg | ISO 1133 | 7.5 | g/10min |
| 190℃/5.0kg | ISO 1133 | 0.30 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Tensile stress | Compression Molded | ISO 527-2/50 | 24 | Mpa |
| Compression Molded,Break | ISO 527-2/50 | 36 | Mpa | |
| Bending modulus | Compression Molded | ISO 178 | 900 | Mpa |
| Impact strength of cantilever beam gap | Compression Molded | ISO 180 | 20 | KJ/m |
| Shore hardness | Shore D,Compression Molded | ISO 868 | 64 | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vicat softening temperature | ISO 306/A120 | 128 | °C |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.