
PLA TP-4030 UNICAR JAPAN
74
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Xanh lá cây
Ứng dụng điển hình:
Phụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngHàng tiêu dùng hàng ngàyThiết bị điện tửKệ palletcontainer và như vậy
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Phụ kiện điện tử | Thùng chứa | Hiển thị | Ứng dụng hàng tiêu dùng | Khay đứng | Hàng tiêu dùng hàng ngày | Thiết bị điện tử | Kệ pallet | container và như vậy |
| Tính chất: | Xanh lá cây |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179 | 2.6 | KJ/m | |
| bending strength | ISO 178 | 71 | MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2400 | MPa | |
| elongation | Break | ISO 527-2 | 44 | % |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ISO 75-2/B | 52 | ℃ |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shrinkage rate | ISO 294-4 | 3.0-5.0 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.