
PC/PBT XL1562 SABIC INNOVATIVE US
49
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Chịu nhiệt cao
Ứng dụng điển hình:
Phụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Phụ tùng ô tô | Linh kiện điện tử |
| Tính chất: | Chịu nhiệt cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Suspended wall beam without notch impact strength | 23°C | ISO 180/1U | 无断裂 | |
| -30°C | ISO 180/1U | 无断裂 | ||
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180/1A | 45 | kJ/m² |
| -30°C | ISO 180/1A | 18 | kJ/m² | |
| Charpy Notched Impact Strength | -30°C | ISO 179/1eA | 20 | kJ/m² |
| 23°C | ISO 179/1eA | 50 | kJ/m² | |
| Impact strength of simply supported beam without notch | -30°C | ISO 179/1eU | 无断裂 | |
| 23°C | ISO 179/1eU | 无断裂 | ||
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| UL flame retardant rating | 1.50mm | UL 94 | HB | |
| 3.00mm | UL 94 | HB | ||
| Burning wire flammability index | 3.20mm | IEC 60695-2-12 | 750 | °C |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 2100 | Mpa | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | 54.0 | Mpa |
| Break | ISO 527-2/50 | 42.0 | Mpa | |
| Tensile strain | Yield | ISO 527-2/50 | 5.0 | % |
| Break | ISO 527-2/50 | 100 | % | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2000 | Mpa | |
| bending strength | ISO 178 | 74.0 | Mpa | |
| Taber abraser | 1000Cycles,1000g,CS-17Wheel | Internal Method | 30.0 | mg |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Ball Pressure Test | 125°C | IEC 60695-10-2 | Pass | |
| 1.8MPa, unannealed, 100mm span | ISO 75-2/Ae | 80.0 | °C | |
| 0.45MPa, unannealed, 100mm span | ISO 75-2/Be | 110 | °C | |
| thermal conductivity | ISO 8302 | 0.18 | W/m/K | |
| Linear coefficient of thermal expansion | TD:23to80°C | ISO 11359-2 | 1.1E-04 | cm/cm/°C |
| MD:23to80°C | ISO 11359-2 | 1.1E-04 | cm/cm/°C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Water absorption rate | Equilibrium,23°C,50%RH | ISO 62 | 0.15 | % |
| Saturation,23°C | ISO 62 | 0.50 | % | |
| Shrinkage rate | TD | Internal Method | 0.80-1.1 | % |
| MD | Internal Method | 0.80-1.1 | % | |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 250°C/5.0kg | ISO 1133 | 27.0 | cm3/10min |
| 250°C/2.16kg | ISO 1133 | 9.00 | cm3/10min | |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Relative permittivity | 1MHz | IEC 60250 | 2.90 | |
| 60Hz | IEC 60250 | 2.80 | ||
| 50Hz | IEC 60250 | 2.80 | ||
| Dielectric strength | 3.20mm,in Oil | IEC 60243-1 | 17 | KV/mm |
| 1.60mm,in Oil | IEC 60243-1 | 25 | KV/mm | |
| 0.800mm,in Oil | IEC 60243-1 | 32 | KV/mm | |
| Volume resistivity | IEC 60093 | >1.0E+14 | ohms·cm | |
| Surface resistivity | IEC 60093 | >1.0E+15 | ohms | |
| Dissipation factor | 50Hz | IEC 60250 | 2E-03 | |
| 60Hz | IEC 60250 | 2E-03 | ||
| 1MHz | IEC 60250 | 0.020 | ||
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Ball Pressure Test | H358/30 | ISO 2039-1 | 100 | Mpa |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.