Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP T-022 PETROCHINA JILIN

32

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Giai đoạn đùn

Ứng dụng điển hình:
Tấm dệt
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Tấm dệt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
characteristic拉丝级
Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Isotropy合格|≥96%
Isotropy一级|≥96%
Isotropy优级|≥96%
ash content合格|≤0.05%
ash content一级|≤0.03%
ash content优级|≤0.02%
Cleanliness色粒合格|11-20个/kg
Cleanliness色粒一级|6-10个/kg
Cleanliness色粒优级|0-5个/kg
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate合格|1.4-3.2g/10min
melt mass-flow rate一级|1.7-2.9g/10min
melt mass-flow rate优级|1.7-2.9g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Rockwell hardness合格|≥-5R标尺
Rockwell hardness一级|≥-5R标尺
Rockwell hardness优级|≥-5R标尺
tensile strengthYield合格|≥28.0Mpa
tensile strengthYield一级|≥30.0Mpa
tensile strengthYield优级|≥31.5Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Vicat softening temperature合格|≥-50°C
Vicat softening temperature一级|≥-50°C
Vicat softening temperature优级|≥-50°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.