
LLDPE LLF2220BS FREP FUJIAN
70
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim
Tính chất:
Dễ dàng xử lýĐộ trong suốt caoHiệu suất xử lý tốtĐộ bền kéoChống va đập và độ trong
Ứng dụng điển hình:
phimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần áoTúi bao bì sản phẩmmàng composite vv
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | phim | Trang chủ | Thùng chứa | Vỏ sạc | Ứng dụng Túi bảo vệ quần áo | Túi bao bì sản phẩm | màng composite | vv |
| Tính chất: | Dễ dàng xử lý | Độ trong suốt cao | Hiệu suất xử lý tốt | Độ bền kéo | Chống va đập và độ trong |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| fisheye | 0.8mm | Q/FREP 004 | ≤4 | 个/1520cm |
| turbidity | ASTM D 1003 | ≤30 | % | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Dart impact | ASTM D 1709 | ≥50 | g | |
| Elongation at Break | ASTM D 638 | ≥500 | % | |
| tensile strength | Break | ASTM D 638 | ≥12 | Mpa |
| Yield | ASTM D 638 | ≥8 | Mpa | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | (190℃/2.16kg) | ASTM D 1238 | 2 | g/10min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.