Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HIPS 460AF LG CHEM KOREA

79

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chống cháy

Tính chất:
Chống cháy
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điện tử
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Lĩnh vực điện tử | Lĩnh vực điện | Lĩnh vực ứng dụng điện/điện tử
Tính chất:Chống cháy

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant rating1.6mmUL 94V-0
UL flame retardant rating3.2mmUL 94V-0
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYield,3.20mmASTM D63823.0Mpa
Tensile strainYield,3.20mmASTM D638>5.0%
elongationBreak,3.20mmASTM D63860%
Bending modulus3.20mmASTM D7902160Mpa
bending strength3.20mmASTM D79037.3Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45MPa,Unannealed,6.40mmASTM D64884.0°C
Hot deformation temperature1.8MPa,Unannealed,6.40mmASTM D64878.0°C
Vicat softening temperatureASTM D1525484.0°C
RTI ElecUL 74650.0°C
RTI ImpUL 74650.0°C
RTI StrUL 74650.0°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate200°C/5.0kgASTM D123814g/10min
Shrinkage rateMD:3.20mmASTM D9550.40-0.80%
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Rockwell hardnessR-ScaleASTM D78593
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.