
PA66 640PG5 HUIZHOU NPC
72
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Gia cố sợi thủy tinhỔn định nhiệtChống cháy
Ứng dụng điển hình:
Vỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Vỏ máy tính xách tay | Lĩnh vực điện | Lĩnh vực điện tử |
| Tính chất: | Gia cố sợi thủy tinh | Ổn định nhiệt | Chống cháy |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| remarks | 25%玻纤增强 UL94V-0.非卤系列 | |||
| purpose | 对强度.精度.抗热变形.阻燃要求的产品如端子台.断电器.连接器 | |||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Impact strength of cantilever beam gap | ASTM D256/ISO 179 | 7.5 | kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| tensile strength | ASTM D638/ISO 527 | 1300 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Bending modulus | ASTM D790/ISO 178 | 80000 | kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | HDT | ASTM D648/ISO 75 | 246 | ℃(℉) |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ASTM D792/ISO 1183 | 1.38 | ||
| Shrinkage rate | ASTM D955 | 0.4-0.9 | % | |
| melt mass-flow rate | ASTM D1238/ISO 1133 | 20 | g/10min | |
| Water absorption rate | ASTM D570/ISO 62 | 0.7 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.