
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| optical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| transmissivity | ASTM D1003 | 87.0to91.0 | % | |
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| characteristic | 防火 | |||
| Color | 透明 | |||
| purpose | IT办公 | |||
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| UL flame retardant rating | 1.5mm | UL 94 | V-2 | |
| 2.5mm | UL 94 | V-0 | ||
| 3.0mm | UL 94 | V-0 | ||
| Burning wire flammability index | 1.0mm | IEC 60695-2-12 | 960 | °C |
| 2.0mm | IEC 60695-2-12 | 960 | °C | |
| 3.0mm | IEC 60695-2-12 | 960 | °C | |
| Ignition temperature of heating wire | 1.0mm | IEC 60695-2-13 | 800 | °C |
| 2.0mm | IEC 60695-2-13 | 800 | °C | |
| 3.0mm | IEC 60695-2-13 | 800 | °C | |
| Limiting Oxygen Index (LOI) | ISO 4589-2 | 40 | % | |
| UL flame retardant rating | 1.50mm | ohm·cm | PASS | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Tensile strain | Yield | ISO 527-2/50 | 6.0 | % |
| Break | ISO 527-2/50 | >100 | % | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2350 | Mpa | |
| bending strength | ISO 178 | 95.0 | Mpa | |
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 2400 | Mpa | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | 60.0 | Mpa |
| Break | ISO 527-2/50 | 58.0 | Mpa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Annealed | ISO 75-2/B | 142 | °C |
| 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 123 | °C | |
| 1.8MPa,Annealed | ISO 75-2/A | 139 | °C | |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 143 | °C | |
| Ball pressure temperature | IEC 60335-1 | >125 | °C | |
| Linear coefficient of thermal expansion | MD | ISO 11359-2 | 7E-05 | cm/cm/°C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | 300°C/1.2kg | ISO 1133 | 10 | g/10min |
| Shrinkage rate | ISO 294-4 | 0.50-0.70 | % | |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Surface resistivity | IEC 60093 | >1.0E+15 | ohms | |
| Volume resistivity | IEC 60093 | >1.0E+15 | ohms·cm | |
| Dielectric strength | IEC 60243-1 | 17 | KV/mm | |
| Dielectric constant | 1Hz | IEC 60250 | 2.70 | |
| 50Hz | IEC 60250 | 2.70 | ||
| Dissipation factor | 1Hz | IEC 60250 | 1E-03 | |
| 50Hz | IEC 60250 | 1E-03 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.