
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
79
Hình thức:Bột | Cấp độ:Lớp phim
Tính chất:
Độ cứng caoSức mạnh caoĐộ bền caoChống lạnhChịu nhiệtChống nứt căng thẳngChống va đập cao
Ứng dụng điển hình:
Đóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (20)
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Đóng gói phim | Phim nông nghiệp | Bọc phim lót phim | Hỗn hợp |
| Tính chất: | Độ cứng cao | Sức mạnh cao | Độ bền cao | Chống lạnh | Chịu nhiệt | Chống nứt căng thẳng | Chống va đập cao |
| Hình thức: | hạt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Tensile stress | ≥10 | Mpa | ||
| Break | ≥4 | Mpa | ||
| Nominal tensile fracture strain | ≥100 | % | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | 0.920±0.003 | g/cm³ | ||
| melt mass-flow rate | I21.6 | 2.0±0.5 | g/10min | |
| fisheye | 0.8mm | ≤8 | 个/1520cm2 | |
| 0.4mm | ≤40 | 个/1520cm2 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.