
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | ASTM D1822 | 399 | kJ/m² | |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ASTM D-792 | 0.917 | g/m | |
| melt mass-flow rate | 190℃/2.16kg | ASTM D-1238 | 25 | g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Elongation at Break | ASTM D-638 | 600 | % | |
| Bending modulus | 2% Secant | ASTM D-790B | 234 | Mpa |
| Impact strength of cantilever beam gap | ASTM D-1822 | 399 | KJ/m | |
| Shore hardness | Shore D | ASTM D-2240 | 45 | |
| Environmental stress cracking resistance | 50℃,100% Igepal,F50 | ASTM D-1693 | 4 | hr |
| tensile strength | Yield | ASTM D-638 | 9.65 | Mpa |
| Break | ASTM D-638 | 8.96 | Mpa | |
| elongation at yield | ASTM D-638 | 3 | % | |
| tensile strength | Yield | ASTM D638 | 9.65 | Mpa |
| Break | ASTM D638 | 8.96 | Mpa | |
| elongation | Yield | ASTM D638 | 3.0 | % |
| Break | ASTM D638 | 600 | % | |
| Bending modulus | 2%Secant | ASTM D790B | 234 | Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ASTM D-648 | 39.4 | °C |
| Vicat softening temperature | ASTM D-1525 | 91.7 | °C | |
| Melting temperature | Internal Method | 124 | °C | |
| Crystallization peak temperature | Internal Method | 103 | °C | |
| Vicat softening temperature | ASTM D1525 | 91.7 | °C | |
| Melting temperature | Internal Method | 124 | °C | |
| Crystallization peak temperature | DSC | Internal Method | 103 | °C |
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ASTM D648 | 39.4 | °C |
| Brittle temperature | ASTM D746 | <-76.1 | °C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | 190°C/2.16kg | ASTM D1238 | 25 | g/10min |
| Environmental stress cracking resistance | 50°C,100%Igepal,F50 | ASTM D1693 | 4.00 | hr |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shore hardness | ShoreD | ASTM D2240 | 45 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.