Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP Copolymer QW 80 AV Ducor Petrochemicals BV

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
turbidity1000μmASTM D10038.0%
impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength0°CISO 179/1eA1.7kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 179/1eA4.5kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch0°CISO 179/1eU60kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch23°CISO 179/1eU170kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gap0°CISO 180/1A1.8kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gap23°CISO 180/1A4.0kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile strainBreakISO 527-2/50>50%
Tensile modulusISO 527-2/11100MPa
tensile strengthYieldISO 527-2/5028.0MPa
Tensile strainYieldISO 527-2/5012%
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedISO 75-2/B75.0°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedISO 75-2/A50.0°C
Vicat softening temperature--ISO 306/A130°C
Vicat softening temperature--ISO 306/B72.0°C
Melting temperatureISO 3146151°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.910g/cm³
melt mass-flow rate230°C/2.16kgISO 113370g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.