
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| characteristic | 热稳定性良好、高延伸性、低熔融粘度、尺寸稳定性高 | |||
| purpose | 发动机组件、汽车车身部件、电动工具外壳等 | |||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Charpy Notched Impact Strength | ASTM D256/ISO 179 | 7.4 | kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| Tensile modulus | ASTM D638/ISO 527 | 6900 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| tensile strength | ASTM D638/ISO 527 | 103 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| elongation | ASTM D638/ISO 527 | 9 | % | |
| Bending modulus | ASTM D790/ISO 178 | 6100 | kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| bending strength | ASTM D790/ISO 178 | 124 | kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| Elongation at Break | ASTM D638/ISO 527 | 15 | % | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | HDT | ASTM D648/ISO 75 | 118 | ℃(℉) |
| Melting temperature | 256 | ℃(℉) | ||
| Vicat softening temperature | ASTM D1525/ISO R306 | 238 | ℃(℉) | |
| Linear coefficient of thermal expansion | ASTM D696/ISO 11359 | 0.63 | mm/mm.℃ | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ASTM D792/ISO 1183 | 1.48 | ||
| Water absorption rate | ASTM D570/ISO 62 | 1.6 | % | |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Volume resistivity | ASTM D257/IEC 60093 | 55 | Ω.cm |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.