Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PA66 R-220 ASCEND USA

48

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
characteristic热稳定性良好、高延伸性、低熔融粘度、尺寸稳定性高
purpose发动机组件、汽车车身部件、电动工具外壳等
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact StrengthASTM D256/ISO 1797.4kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Tensile modulusASTM D638/ISO 5276900kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
tensile strengthASTM D638/ISO 527103kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
elongationASTM D638/ISO 5279%
Bending modulusASTM D790/ISO 1786100kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
bending strengthASTM D790/ISO 178124kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Elongation at BreakASTM D638/ISO 52715%
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperatureHDTASTM D648/ISO 75118℃(℉)
Melting temperature256℃(℉)
Vicat softening temperatureASTM D1525/ISO R306238℃(℉)
Linear coefficient of thermal expansionASTM D696/ISO 113590.63mm/mm.℃
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D792/ISO 11831.48
Water absorption rateASTM D570/ISO 621.6%
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Volume resistivityASTM D257/IEC 6009355Ω.cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.