
HDPE FC 82 VERSALIS ITALY
18
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Sức mạnh cao
Ứng dụng điển hình:
Trong cuộnTấm nhiều lớp) TúiTúi thực phẩmTúi mua sắm(Ví dụ như túi mua sắm)
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Trong cuộn | Tấm nhiều lớp) Túi | Túi thực phẩm | Túi mua sắm | (Ví dụ như túi mua sắm) |
| Tính chất: | Sức mạnh cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 190℃/21.6kg | ISO 1133 | 23 | g/10min |
| 190℃/5kg | ISO 1133 | 0.3 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| tensile strength | TD,Break | ISO 527-3 | 45 | MPa |
| Elongation at Break | MD | ISO 527-3 | 500 | % |
| Elmendorf tear strength | TD | ISO 6383-2 | 25 | N/mm |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vicat softening temperature | 1kg | ISO 306/A | 127 | ℃ |
| Brittle temperature | ASTM D-746 | <-60 | ℃ |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.