Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP JI320 LOTTE KOREA

71

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim

Tính chất:
Khối CopolymerChống va đập caoChịu được tác động nhiệt Sức mạnh caoSức mạnh tác động caoĐộ cứng caoỔn định nhiệt tuyệt vời
Ứng dụng điển hình:
Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện gia dụngThùng bên trong máy giặt
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Ứng dụng công nghiệp | Lĩnh vực ô tô | Phụ tùng ô tô | Phụ kiện gia dụng | Thùng bên trong máy giặt
Tính chất:Khối Copolymer | Chống va đập cao | Chịu được tác động nhiệt | Sức mạnh cao | Sức mạnh tác động cao | Độ cứng cao | Ổn định nhiệt tuyệt vời

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateASTM D-12381.5g/10min
densityASTM D-15050.90g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateHPC Method1.6-1.8%
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-2564.5kg·cm/cm
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-25613.0kg·cm/cm
tensile strengthYieldASTM D-638290kg/cm2
Elongation at BreakASTM D-638>500%
Rockwell hardnessASTM D-78595R
Bending modulusASTM D-79014.000kg/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperatureHDTASTM D-648125°C
Vicat softening temperatureASTM D-1525145°C
Heat resistance130℃老化HPC Method>3.000hour
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.