Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP Copolymer Polifor® 7000/V0-AF-EP NATURALE SO.F.TER ITALY

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 179/1eA2.2kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch23°CISO 179/1eU45kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gap23°CASTM D25635J/m
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant rating1.6mmUL 94V-0
UL flame retardant rating3.2mmUL 94V-0
Burning wire flammability indexIEC 60695-2-12960°C
Hot filament ignition temperatureIEC 60695-2-13775°C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYieldASTM D63820.0MPa
elongationBreakASTM D6385.0%
Bending modulusASTM D7901900MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedASTM D64865.0°C
Vicat softening temperatureASTM D1525278.0°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateInternal Method1.4%
densityASTM D7921.06g/cm³
melt mass-flow rate230°C/2.16kgASTM D123818g/10min
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Needle flame testIEC 60695-11-5Pass
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.