
PP USC 1012A BOREALIS EUROPE
38
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Chống tĩnh điệnPhụ gia chống tĩnh điện
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Tính chất: | Chống tĩnh điện | Phụ gia chống tĩnh điện |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 230℃/2.16 kg | ISO 1133 | 72 | cm |
| density | ISO 1183 | 0.905 | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23℃ | ISO 8256-1 | 55 | KJ/m |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2 | 26 | MPa |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 1280 | MPa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melting temperature | ISO 11357-3 | 164 | ℃ | |
| Vicat softening temperature | ISO 306 | 72 | ℃ | |
| Hot deformation temperature | 1.8MPA | ISO 75-2 | 57 | ℃ |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.