
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| optical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Total Light Transmittance | 2mmt | ISO 13468-1(JIS K7361) | 91 | % |
| turbidity | 2mmt | ISO 14782(JIS 7136) | 2.0 | % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | 200℃,49N | ISO 1133(JIS K7210) | 2.7 | g/10min |
| 220℃,98N | ISO 1133(JIS K7210) | 34 | g/10min | |
| density | 23℃ | ISO 1183(JIS K7112) | 1080 | kg/m |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Tensile stress | 50mm/min | ISO 527-1 | 42 | Mpa |
| Bending modulus | 2mm/min | ISO 178(JIS K7171) | 2000 | Mpa |
| bending strength | 2mm/min | ISO 178(JIS K7171) | 62 | Mpa |
| Charpy Notched Impact Strength | 23℃ | ISO 179(JIS K7111) | 14 | KJ/m |
| Rockwell hardness | 23℃ | ISO 2039-2(JIS K7202) | 31 | M |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 1.80MPa | ISO 75-1 | 64 | °C |
| Vicat softening temperature | 50N | ISO 306(JIS K7206) | 80 | °C |
| Combustibility | UL 94 | HB | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shrinkage rate | DENKA Method | 0.4 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.