Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LDPE LD2426K PTT THAI

80

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Mật độ thấpTình dục mịn màngChống đóng cục
Ứng dụng điển hình:
phimBảo vệTúi xáchBao bì thực phẩmPhim co lại
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (2)

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:phim | Bảo vệ | Túi xách | Bao bì thực phẩm | Phim co lại
Tính chất:Mật độ thấp | Tình dục mịn màng | Chống đóng cục

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
gloss20°,50.0μm,Blown FilmASTM D245780
turbidity50.0μm,Blown FilmASTM D10038.0%
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusISO 527-2260Mpa
tensile strengthYieldISO 527-211.0Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Vicat softening temperatureASTM D152593.0°C
Melting temperatureISO 11357-3110°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.924g/cm³
melt mass-flow rate190°C/2.16kgISO 11334.0g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
film thickness50µm
tensile strengthMD:Break,50μm,Blown FilmISO 527-320.0Mpa
tensile strengthTD:Break,50μm,Blown FilmISO 527-318.0Mpa
elongationMD:Break,50μm,Blown FilmISO 527-3500%
elongationTD:Break,50μm,Blown FilmISO 527-3630%
Dart impact50μm,Blown FilmASTM D1709120g
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.