Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PC CLS1000 MITSUBISHI THAILAND

40

Hình thức:Dạng hạt

Tính chất:
Độ nhớt cao
Ứng dụng điển hình:
KínhỐng kính
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Kính | Ống kính
Tính chất:Độ nhớt cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 179/1eA88kJ/m²
Bending modulus23°CISO 1782300Mpa
bending strength23°CISO 17893.0Mpa
Tensile modulus23°CISO 527-22400Mpa
Elongation at Break23°CISO 527-25.4%
tensile strength23°CISO 527-260.0Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansionTDISO 11359-26.6E-05cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansionMDISO 11359-26.5E-05cm/cm/°C
Hot deformation temperature1.80MPaAnnealedISO 75-2/Af131°C
Hot deformation temperature0.45MPaUnannealedISO 75-2/Bf145°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate300℃/1.2KgISO 11335.3cm3/10min
Water absorption rate(23°C,24hr)ISO 620.24%
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dissipation factor23°CIEC 602509E-031MHz
Dielectric constant23°CIEC 602503.101MHz
Dielectric strengthIEC 60243-131KV/mm
Surface resistivityIEC 600936E+15Ω.cm
Volume resistivityIEC 600933E+16Ω.cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.