
PC/ABS T-45-701956 COVESTRO THAILAND
56
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Dễ dàng mạ
Ứng dụng điển hình:
Thiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(1)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Thiết bị tập thể dục | Thiết bị gia dụng | Lĩnh vực ô tô | Lĩnh vực điện tử | Lĩnh vực điện |
| Tính chất: | Dễ dàng mạ |
Chứng nhận

Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| characteristic | 高刚性 热稳定性 | |||
| purpose | 电气电子领域应用 汽车领域的应用 医疗护理领域的应用 | |||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Elongation at Break | ASTM D638/ISO 527 | >50 | % | |
| Tensile modulus | ASTM D638/ISO 527 | 2100 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Bending modulus | ASTM D790/ISO 178 | 2140 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| bending strength | ASTM D790/ISO 178 | 82.7 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Combustibility (rate) | UL 94 | HB | ||
| Vicat softening temperature | ASTM D1525/ISO R306 | 112 | ℃(℉) | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ASTM D792/ISO 1183 | 1.1 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.